screen background

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn hình nền: "screen background" chỉ khu vực nền của màn hình trong giao diện đồ họa người dùng, nơi các biểu tượng cửa sổ xuất hiện.
    • Hình nền: Trong ngữ cảnh máy tính, "screen background" cũng có thể ám chỉ hình ảnh hoặc màu sắc được đặt làm nền cho màn hình.
dụ sử dụng
  • (Bạn có thể thay đổi màn hình nền thành một bức ảnh gia đình của mình.)
  • (Màn hình nền bị lộn xộn với quá nhiều biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the screen background": đặt màn hình nền.

    • She set the screen background to a solid blue color for a cleaner look. ( ấy đặt màn hình nền thành màu xanh đơn sắc để giao diện gọn gàng hơn.)
  • "screen background image": hình ảnh nền màn hình.

    • The screen background image is a high-resolution landscape. (Hình ảnh nền màn hình một phong cảnh độ phân giải cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Background (n): nền, bối cảnh.
    • The background of the screen is dark. (Nền của màn hình tối màu.)
  • Wallpaper (n): hình nền (thường dùng thay thế cho "screen background" trong ngữ cảnh máy tính).
    • I downloaded a new wallpaper for my screen background. (Tôi đã tải xuống một hình nền mới cho màn hình nền của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Desktop background: nền màn hình chính (thường dùng trong hệ điều hành máy tính để bàn).
  • Display background: nền hiển thị (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set as background: đặt làm nền.
    • Right-click the image and choose "Set as background". (Nhấp chuột phải vào hình ảnh chọn "Đặt làm nền".)
Thành ngữ liên quan
  • Background noise: tiếng ồn nền (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "background" tương tự).
    • The background noise in the room made it hard to concentrate. (Tiếng ồn nền trong phòng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)